flower cluster
Định nghĩa
flower cluster (Cụm danh từ): - Chùm hoa: "flower cluster" chỉ một cụm hoa mọc gần nhau trên một thân hoặc cuống chính, tạo thành một cấu trúc hoa phức hợp. Đây là thuật ngữ thực vật học để mô tả cách các bông hoa riêng lẻ được sắp xếp trong một cụm.
Ví dụ sử dụng
- (Cây này tạo ra một chùm hoa đẹp vào mùa xuân.)
- (Mỗi chùm hoa chứa hàng chục bông hoa nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "flower cluster" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ các loại cụm hoa khác nhau như chùm tán (corymb), chùm xim (cyme), hoặc chùm ngù (panicle).
- The hydrangea's flower cluster is large and rounded. (Chùm hoa của cây tú cầu to và tròn.)
- Botanists classify this flower cluster as a raceme. (Các nhà thực vật học phân loại chùm hoa này là chùm hoa chùm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cluster (danh từ): chùm, cụm (nói chung).
- A cluster of grapes hangs from the vine. (Một chùm nho treo trên dây leo.)
- Inflorescence (danh từ): cụm hoa (thuật ngữ thực vật học chính xác hơn, thường thay thế cho "flower cluster").
- The inflorescence of the sunflower is a large head. (Cụm hoa của cây hướng dương là một đầu hoa lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Cụm hoa: cách dịch phổ biến nhất trong tiếng Việt.
- Chùm hoa: nhấn mạnh vào hình dạng chùm.
- Bông hoa kép: đôi khi dùng sai nhưng thực tế chỉ hoa có nhiều cánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "flower cluster" vì đây là cụm danh từ tĩnh. Tuy nhiên, có thể dùng động từ mô tả sự hình thành: - To form a flower cluster: hình thành chùm hoa. - The buds begin to form a flower cluster in early summer. (Các nụ bắt đầu hình thành chùm hoa vào đầu mùa hè.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "flower cluster" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.